yên vui

yên vui

Gia đình tôi có một cuộc sống yên vui.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên ổn vui vẻ: "yên vui" mô tả trạng thái cuộc sống hoặc tâm hồn không xáo trộn, lo âu, đồng thời mang lại niềm vui nhẹ nhàng, thoải mái.
    • Hài hòa, thanh bình: dùng để chỉ một bầu không khí hoặc hoàn cảnh vừa an lành vừa tươi vui, không xung đột hay buồn phiền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc sống yên vui điều nhiều người mơ ước. (Cuộc sống yên ổn vui vẻ mục tiêu của nhiều người.)
    • Sau bao năm vất vả, cụ đã tìm được chốn yên vui. (Sau nhiều khó khăn, cụ đã nơibình yên hạnh phúc.)
    • Ngôi làng nhỏ mang một vẻ yên vui hiếm thấy. (Ngôi làng không khí thanh bình tươi vui đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộc sống yên vui": cụm từ chỉ một lối sống giản dị, không bon chen, đầy đủ niềm vui.

    • Họ chọn cuộc sống yên vuinông thôn thay vì ồn ào phố thị. (Họ ưa thích cuộc sống bình yên vui tươinông thôn.)
  • "Cảnh yên vui": khung cảnh thanh bình hân hoan.

    • Cảnh yên vui của gia đình quây quần bên mâm cơm. (Khung cảnh đầm ấm vui vẻ khi gia đình sum họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Yên ổn (tính từ): trạng thái không biến động, bình an.

    • Mọi việc đã yên ổn trở lại. (Mọi chuyện đã ổn định bình thường.)
  • Vui vẻ (tính từ): trạng thái phấn khởi, hân hoan.

    • ấy luôn vui vẻ gặp khó khăn. ( ấy giữ tinh thần lạc quan.)
  • Bình yên (tính từ): yên tĩnh, không nguy hiểm.

    • Tâm hồn bình yên sau thiền định. (Tâm trạng thanh thản sau khi tĩnh tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • An vui: yên ổn hạnh phúc.

    • Sống an vui giữa thiên nhiên. (Sống thanh bình vui tươi trong thiên nhiên.)
  • Bình lạc: bình yên lạc quan.

    • Tinh thần bình lạc giúp vượt qua khó khăn. (Tâm trạng ổn định tích cực.)
Thành ngữ liên quan
  • Yên vui như thuở nào: gợi nhớ về quá khứ thanh bình hạnh phúc.

    • Ký ức về ngôi nhà vẫn yên vui như thuở nào. (Kỷ niệm về ngôi nhà xưa vẫn còn nguyên vẹn sự bình yên vui tươi.)
  • Chốn yên vui: nơi mang lại sự bình an niềm vui.

    • Quê hương chốn yên vui cho mỗi người. (Quê nhà nơi an lành hạnh phúc.)